thành niên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã đến tuổi được pháp luật công nhận là có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của một công dân: Chỉ trạng thái của một người đã đạt đến độ tuổi quy định để được coi là người lớn trước pháp luật.
- Thuộc về lứa tuổi đã trưởng thành: Dùng để phân loại các đối tượng, hoạt động dành cho người đã qua tuổi vị thành niên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Theo luật Việt Nam, công dân đủ 18 tuổi được coi là thành niên. (Người đã đến tuổi thành niên có quyền bầu cử.)
- Giải đấu này chỉ dành cho các vận động viên thành niên. (Anh ấy đã là một thanh niên thành niên, có thể tự quyết định cuộc sống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuổi thành niên": cụm danh từ chỉ độ tuổi được pháp luật quy định để một người được công nhận là đã trưởng thành.
- Tuổi thành niên ở mỗi quốc gia có thể khác nhau.
"người thành niên": cụm danh từ chỉ cá nhân đã đạt đến độ tuổi thành niên.
- Người thành niên phải chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật về hành vi của mình.
Biến thể và từ gần giống
Vị thành niên (tính từ/danh từ): chưa đến tuổi thành niên.
- Pháp luật có những quy định bảo vệ đặc biệt đối với trẻ vị thành niên.
Trưởng thành (tính từ): đã lớn, phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở khía cạnh pháp lý).
- Sau những trải nghiệm, cô ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Đủ tuổi: đã đến một độ tuổi nhất định (thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quy định).
- Lớn (trong ngữ cảnh pháp lý): đã đến tuổi trưởng thành.
Các cụm từ liên quan
- Độ tuổi thành niên: cùng nghĩa với "tuổi thành niên".
- Năng lực hành vi dân sự của người thành niên: thuật ngữ pháp lý chỉ khả năng tự mình xác lập, thực hiện các quyền và nghĩa vụ dân sự.
Thành ngữ liên quan
- t. Đến tuổi được pháp luật công nhận là công dân với đầy đủ các quyền lợi và nghĩa vụ. Đến tuổi thành niên.